Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mật thiết" (1)
mật thiết
Tiếng Anh
Tính từclose, intimate
Họ có quan hệ mật thiết trong kinh doanh.
They have a close relationship in business.
Từ liên quan "mật thiết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mật thiết" (1)
Họ có quan hệ mật thiết trong kinh doanh.
They have a close relationship in business.
